bodily fluid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng cơ thể: "bodily fluid" chỉ bất kỳ chất lỏng nào được sản xuất hoặc lưu thông trong cơ thể con người hoặc động vật. Đây là một thuật ngữ y học và sinh học, bao gồm nhiều loại dịch khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ phải xử lý tất cả chất lỏng cơ thể một cách cẩn thận để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Máu là một loại chất lỏng cơ thể mang oxy và chất dinh dưỡng.)
- (Mồ hôi, một chất lỏng cơ thể, giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bodily fluid exchange": sự trao đổi chất lỏng cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học).
- The study focuses on bodily fluid exchange during physical activity. (Nghiên cứu tập trung vào sự trao đổi chất lỏng cơ thể trong hoạt động thể chất.)
"bodily fluid analysis": phân tích chất lỏng cơ thể (một phương pháp chẩn đoán y khoa).
- Bodily fluid analysis can reveal signs of disease. (Phân tích chất lỏng cơ thể có thể tiết lộ dấu hiệu bệnh tật.)
Biến thể và từ gần giống
Body fluid (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "bodily fluid".
- The nurse collected a sample of body fluid for testing. (Y tá đã lấy mẫu chất lỏng cơ thể để xét nghiệm.)
Bodily (tính từ): thuộc về cơ thể.
- Bodily functions include digestion and circulation. (Các chức năng cơ thể bao gồm tiêu hóa và tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Body liquid: chất lỏng cơ thể (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
- Physiological fluid: chất lỏng sinh lý (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bodily fluid". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Excrete bodily fluid: bài tiết chất lỏng cơ thể.
- The kidneys excrete bodily fluid as urine. (Thận bài tiết chất lỏng cơ thể dưới dạng nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan
- "Sweat blood": đổ mồ hôi máu (thành ngữ chỉ sự cố gắng cực kỳ, không liên quan trực tiếp đến "bodily fluid" nhưng có yếu tố chất lỏng cơ thể).
- He sweated blood to finish the project on time. (Anh ấy đã đổ mồ hôi máu để hoàn thành dự án đúng hạn.)